字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渭泾
渭泾
Nghĩa
1.犹泾渭。比喻清浊﹑高下之分。
Chữ Hán chứa trong
渭
泾