字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渭滨
渭滨
Nghĩa
1.《韩非子.喻老》"文王举太公于渭滨者,贵之也。"后因以"渭滨"指太公望吕尚。
Chữ Hán chứa trong
渭
滨