字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渭阳
渭阳
Nghĩa
1.《诗.秦风.渭阳》"我送舅氏,曰至渭阳。"朱熹集传"舅氏,秦康公之舅,晋公子重耳也。出亡在外,穆公召而纳之。时康公为太子,送之渭阳而作此诗。"后因以"渭阳"为表示甥舅情谊之典。 2.舅父的代称。
Chữ Hán chứa trong
渭
阳