字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渴爱
渴爱
Nghĩa
1.佛教语。谓爱着于五欲,犹如渴而爱水。 2.泛指对某一事物非常喜爱。
Chữ Hán chứa trong
渴
爱