字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
渴羌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渴羌
渴羌
Nghĩa
1.亦作"渴羗"。 2.晋王嘉《拾遗记.晋时事》"有一羌人,姓姚名馥……好啜浊糟,常言渴于醇酒。群辈常弄狎之,呼为'渴羌'。"后因以称嗜酒的人。 3.用以称嗜茶的人。
Chữ Hán chứa trong
渴
羌