字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渴而穿井
渴而穿井
Nghĩa
1.比喻事前没准备,临时才想办法。
Chữ Hán chứa trong
渴
而
穿
井