字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渴鴠
渴鴠
Nghĩa
1.寒号虫。属蝙蝠类。
Chữ Hán chứa trong
渴
鴠