字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
游彀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
游彀
游彀
Nghĩa
1.五代王定保《唐摭言.述进士》"﹝唐太宗﹞尝私幸端门,见新进士缀行而出,喜曰'天下英雄入吾彀中矣!'"后以"游彀"谓中进士。
Chữ Hán chứa trong
游
彀