字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
游敖
游敖
Nghĩa
1.敖游,漫游。 2.指游说。 3.游玩。
Chữ Hán chứa trong
游
敖