字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
游泳
游泳
Nghĩa
1.人或动物在水中游行。 2.借指水中动物。 3.涵濡;浸润。 4.体育运动项目之一。人在水中用各种不同的姿势划水前进。
Chữ Hán chứa trong
游
泳