字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
渺漠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渺漠
渺漠
Nghĩa
1.广漠无际。 2.渺无影踪。 3.极小的重量单位。
Chữ Hán chứa trong
渺
漠