字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
渺漫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渺漫
渺漫
Nghĩa
1.广远;幽长。 2.凝;虚幻。 3.稀少;消失。 4.犹渺茫。没有把握。
Chữ Hán chứa trong
渺
漫