字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
渺茫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渺茫
渺茫
Nghĩa
①辽阔的样子烟波渺茫。②相隔遥远或久远,凝不清渺茫的烟云|一别音容两渺茫|远处高楼上渺茫的歌声。③无把握;难以预料、期待前景渺茫|希望渺茫。
Chữ Hán chứa trong
渺
茫