字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
渺莽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渺莽
渺莽
Nghĩa
1.烟波辽阔无际貌。 2.凝不清楚貌。
Chữ Hán chứa trong
渺
莽