字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湍濑
湍濑
Nghĩa
石滩上湍急的流水是故湍濑之流,沙石转而大石不移。
Chữ Hán chứa trong
湍
濑
湍濑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台