字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
湔洗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湔洗
湔洗
Nghĩa
〈书〉①洗濯。②除去(耻辱、污点等)~前罪。
Chữ Hán chứa trong
湔
洗