字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
湔祓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湔祓
湔祓
Nghĩa
1.见"湔拔"。 2.洗涤。 3.指洗雪罪名。
Chữ Hán chứa trong
湔
祓