字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湘东一目
湘东一目
Nghĩa
1.湘东王萧绎初生时患眼疾,梁高祖自为医治,遂盲一目◇在江陵称帝,是为元帝。即位第三年,西魏攻陷江陵,被杀。见《梁书.元帝纪》◇人以"湘东一目"指棋眼。
Chữ Hán chứa trong
湘
东
一
目