字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湘妃
湘妃
Nghĩa
1.舜二妃娥皇﹑女英。相传二妃没于湘水,遂为湘水之神。
Chữ Hán chứa trong
湘
妃