字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
湘汨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湘汨
湘汨
Nghĩa
1.湘江与汨罗江的并称。湘江为湖南省第一条大河。汨罗江为湘江支流。
Chữ Hán chứa trong
湘
汨