字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湘波仙子
湘波仙子
Nghĩa
1.即湘妃。
Chữ Hán chứa trong
湘
波
仙
子
湘波仙子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台