字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
湜籍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湜籍
湜籍
Nghĩa
1.唐代文学家皇甫湜与诗人张籍的并称。
Chữ Hán chứa trong
湜
籍