字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
湫闭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湫闭
湫闭
Nghĩa
1.《左传.昭公元年》"勿使有所壅闭湫底,以露其体。"杜预注"湫,集也;底,滞也。"后以"湫闭"谓闭塞不通。
Chữ Hán chứa trong
湫
闭