字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湫陋
湫陋
Nghĩa
1.低下简陋。 2.指低下简陋的建筑。
Chữ Hán chứa trong
湫
陋