字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
湲湲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湲湲
湲湲
Nghĩa
1.颠倒貌;纷错貌。《文选.枚乘》"横暴之极﹐鱼鳖失势﹐颠倒偃侧﹐泍泍湲湲﹐蒲伏连延。"李善注"泍泍湲湲﹐鱼鳖颠倒之貌也。"一说为水流声。吕延济注"泍泍湲湲﹐皆声也。"
Chữ Hán chứa trong
湲