字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湿疫
湿疫
Nghĩa
1.亦作"湿疫"。 2.受暑热与湿气而引起的疾病。
Chữ Hán chứa trong
湿
疫
湿疫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台