字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溃兵游勇
溃兵游勇
Nghĩa
1.指逃散的士兵。
Chữ Hán chứa trong
溃
兵
游
勇
溃兵游勇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台