字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溃痈
溃痈
Nghĩa
1.亦作"溃癿"。 2.谓溃烂出脓的疮。 3.决破脓疮。
Chữ Hán chứa trong
溃
痈