字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
溆浦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溆浦
溆浦
Nghĩa
1.亦作"溆浦"。 2.水名。源出湖南省溆浦县东南,流入沅江。
Chữ Hán chứa trong
溆
浦