字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
溘先朝露 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溘先朝露
溘先朝露
Nghĩa
1.谓生命比朝露消失得还快。形容死得过早。
Chữ Hán chứa trong
溘
先
朝
露