字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
溘至 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溘至
溘至
Nghĩa
1.南朝梁江淹《恨赋》"朝露溘至,握手何言。"本谓人生苦短,如朝露般易逝◇以"溘至"指死期来临。
Chữ Hán chứa trong
溘
至