字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
溜肩膀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溜肩膀
溜肩膀
Nghĩa
1.谓人两肩下垂。用以比喻不负责任。
Chữ Hán chứa trong
溜
肩
膀