字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溜跑
溜跑
Nghĩa
1.偷偷地跑开。
Chữ Hán chứa trong
溜
跑