字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
溟涬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溟涬
溟涬
Nghĩa
1.天地未形成前,自然之气混混沌沌的样子。 2.泛指自然之气。 3.水势无边际貌。 4.谓不着边际。 5.尊敬推崇。
Chữ Hán chứa trong
溟
涬