字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溥鬯
溥鬯
Nghĩa
1.周遍畅达。鬯,通"畅"。
Chữ Hán chứa trong
溥
鬯