字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溯回
溯回
Nghĩa
1.亦作"溯回"。 2.追念思慕。
Chữ Hán chứa trong
溯
回