字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溯源穷流
溯源穷流
Nghĩa
1.上溯本源,穷尽支流。比喻寻究事物的起始演变。
Chữ Hán chứa trong
溯
源
穷
流