字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
溴酸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溴酸
溴酸
Nghĩa
化学式hbro3。溴的含氧酸。无游离状态,只存在于溶液中。无色或微黄色液体,室温或在黑暗中放置会变黄。100°c时分解。在溴水中通入氯气或用稀盐酸处理溴酸钡可得。用作氧化剂。
Chữ Hán chứa trong
溴
酸