字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溶洞
溶洞
Nghĩa
1.石灰岩地区地下水沿岩层层面或裂隙溶蚀并经塌陷而成的岩石空洞。洞内常见有钟乳石和石笋。
Chữ Hán chứa trong
溶
洞
溶洞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台