字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溶溶
溶溶
Nghĩa
①宽广的样子心溶溶其不可量兮。②河水流动的样子二川溶溶,流入宫墙。
Chữ Hán chứa trong
溶
溶溶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台