溶溶

Nghĩa

①宽广的样子心溶溶其不可量兮。②河水流动的样子二川溶溶,流入宫墙。

Chữ Hán chứa trong

溶溶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台