字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
溶溶曳曳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溶溶曳曳
溶溶曳曳
Nghĩa
1.亦作"溶溶泄泄"。 2.晃动貌;荡漾貌。
Chữ Hán chứa trong
溶
曳