字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溶蚀
溶蚀
Nghĩa
水对可溶性岩石的化学侵蚀作用。往往形成各种喀斯特地貌。溶蚀作用在石灰岩地区最明显。
Chữ Hán chứa trong
溶
蚀