字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溶解
溶解
Nghĩa
一种物质(溶质)分散于另一种物质(溶剂)中成为溶液的过程。如食盐或糖溶解于水而成水溶液。
Chữ Hán chứa trong
溶
解