字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溷入
溷入
Nghĩa
1.混入。用蒙混冒充的手段参加进去。
Chữ Hán chứa trong
溷
入