字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
溺篑
溺篑
Nghĩa
1.指范雎受辱事。语出《史记.范雎蔡泽列传》"魏齐大怒,使舍人笞击雎,折胁折齿。雎详死,即卷以篑,置厕中。宾客饮者醉,更溺雎,故僯辱以惩后,令无妄言者。"
Chữ Hán chứa trong
溺
篑