字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滂母 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滂母
滂母
Nghĩa
1.东汉范滂之母。范滂陷党锢之祸自诣狱就死。母勉之曰"汝今得与李(李膺)杜(杜密)齐名﹐死亦何恨!既有令名﹐复求寿考﹐可兼得乎?"见《后汉书.党锢传.范滂》。
Chữ Hán chứa trong
滂
母