字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滂沱
滂沱
Nghĩa
1.雨大貌。 2.形容泪或血等流得多。 3.水流广远貌。 4.充溢貌。 5.形容丰盛。
Chữ Hán chứa trong
滂
沱