字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滂滂
滂滂
Nghĩa
1.水流大貌。 2.形容泪﹑血等流得多。
Chữ Hán chứa trong
滂