字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滂霈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滂霈
滂霈
Nghĩa
1.同"滂沛"。 2.水流广大貌。 3.雨大貌。 4.喻恩泽广大。
Chữ Hán chứa trong
滂
霈