字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滃然
滃然
Nghĩa
1.云气腾涌﹑烟雾弥漫貌。 2.水沸涌貌。
Chữ Hán chứa trong
滃
然